Bạn đang thắc mắc máng xối inox giá bao nhiêu? Cập nhật ngay bảng giá máng xối inox 304, 201, dày 0.4mm đến 1mm. So sánh ưu nhược điểm & tư vấn lựa chọn phù hợp từng loại công trình.
1. Máng xối inox là gì?
Máng xối inox là loại máng thoát nước được làm từ thép không gỉ (inox), dùng để dẫn nước từ mái nhà, mái tôn, mái ngói xuống hệ thống thoát nước chung. Đây là một trong những lựa chọn được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ:
- Không gỉ sét, bền bỉ theo thời gian
- Chịu thời tiết tốt, không bị mục, cong vênh như máng nhựa
- Thẩm mỹ cao, sạch sẽ, dễ lau chùi
- Tuổi thọ cao, từ 10 đến 30 năm tùy loại inox

2. Phân loại máng xối inox trên thị trường
Hiện nay, máng xối inox thường được chia thành 2 loại chính:
🔹 Theo chất liệu inox
| Loại inox | Đặc điểm | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Inox 304 | Cao cấp, chứa 8% niken | Chống gỉ cực tốt, độ bền cao, dùng ngoài trời tốt | Giá cao |
| Inox 201 | Phổ thông, ít niken hơn | Giá rẻ hơn inox 304, độ bóng tốt | Dễ rỉ sét hơn nếu tiếp xúc nước lâu |
🔹 Theo độ dày
- 0.4 mm → Phổ biến nhất cho nhà dân, sân thượng
- 0.5 – 0.6 mm → Dùng cho mái có diện tích trung bình
- 0.8 – 1.0 mm → Dùng cho nhà xưởng, công trình lớn, chịu tải nhiều
🔹 Theo hình dáng
- Chữ U – truyền thống, đơn giản
- Hộp vuông – thẩm mỹ, dễ giấu ống thoát
- Chữ V – thoát nước nhanh, chống tràn

3. Máng xối inox giá bao nhiêu? (Cập nhật 2025)
Giá máng xối inox phụ thuộc vào: loại inox (304 hay 201), độ dày, kích thước máng và khối lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tổng hợp tham khảo:
🔸 Giá vật tư (mua riêng máng xối chưa lắp đặt)
| Loại | Chiều rộng máng | Độ dày inox | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Inox 201 | 150mm | 0.4 mm | 85.000 – 105.000 |
| Inox 201 | 200mm | 0.5 mm | 120.000 – 140.000 |
| Inox 304 | 150mm | 0.4 mm | 130.000 – 150.000 |
| Inox 304 | 200mm | 0.5 mm | 160.000 – 180.000 |
| Inox 304 | 250mm | 1.0 mm | 220.000 – 250.000 |
📌 Giá có thể thay đổi tùy xưởng gia công, độ bóng, yêu cầu hàn đầu máng, bo mép,…
4. Giá thi công máng xối inox trọn gói (vật tư + lắp đặt)
| Khối lượng thi công | Inox 201 (VNĐ/m) | Inox 304 (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Dưới 20 mét | 160.000 – 180.000 | 200.000 – 220.000 |
| 20 – 50 mét | 140.000 – 160.000 | 180.000 – 200.000 |
| Trên 50 mét | 120.000 – 140.000 | 160.000 – 180.000 |
🎯 Giá bao gồm: máng inox gia công đúng độ dốc, ke đỡ máng, vít inox, keo chống tràn, công lắp đặt.
🚚 Miễn phí khảo sát tại TP.HCM – có hỗ trợ vận chuyển tỉnh.

5. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá máng xối inox
✅ Loại inox sử dụng
- Inox 304 đắt hơn inox 201 từ 20–40%, nhưng đổi lại độ bền vượt trội
- Công trình cao cấp, ven biển nên chọn inox 304
✅ Độ dày & khổ máng
- Dày hơn = Giá cao hơn
- Máng khổ lớn (dẫn nước nhiều, nhà xưởng) = Giá tính theo khối lượng tôn sử dụng
✅ Kỹ thuật gia công
- Máng có hàn kín đầu, bo mép tròn, gập ke, khoan sẵn lỗ thoát → giá cao hơn
- Máng làm sẵn hàng loạt sẽ rẻ hơn máng đặt theo yêu cầu
✅ Đơn vị thi công
- Đơn vị uy tín sẽ báo giá trọn gói minh bạch, có bảo hành rõ ràng
- Không nên chọn giá quá rẻ, dễ gặp vật tư mỏng, inox dởm (pha 201 giả 304)

6. Máng xối inox có ưu điểm gì so với máng xối tôn hoặc nhựa?
| Tiêu chí | Inox 304 | Tôn mạ kẽm | Nhựa PVC |
|---|---|---|---|
| Chống gỉ sét | Rất tốt, tuổi thọ 20–30 năm | Kém, dễ rỉ sau 1–2 năm | Không gỉ nhưng dễ giòn nứt |
| Thẩm mỹ | Sáng bóng, sạch sẽ | Trung bình, dễ xuống màu | Dễ ố vàng, kém sang trọng |
| Bền vật lý | Cứng, khó móp | Mềm, dễ móp khi va chạm | Giòn, dễ nứt khi va đập mạnh |
| Giá thành | Cao hơn nhưng đáng tiền | Rẻ, dùng tạm | Rẻ nhưng không bền lâu dài |
👉 Kết luận: Nếu công trình cần thoát nước bền bỉ, sạch sẽ, thẩm mỹ cao, thì máng xối inox 304 là lựa chọn số 1.
7. Cách chọn máng xối inox phù hợp với công trình
| Loại công trình | Khuyến nghị máng xối |
|---|---|
| Nhà dân, mái tôn nhỏ | Inox 304 hoặc 201 – dày 0.4mm – rộng 150mm |
| Mái ngói, sân thượng | Inox 304 – dày 0.5mm – rộng 200mm |
| Nhà xưởng, nhà xe, nhà máy | Inox 304 – dày 0.6–1.0mm – rộng 250–300mm |
| Khu vực ven biển, ẩm thấp | Bắt buộc dùng inox 304 để chống ăn mòn |
8. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)
❓ Máng xối inox có bị nóng không?
Có, nếu dùng ngoài trời sẽ nóng vào ban ngày, nhưng không ảnh hưởng đến chức năng thoát nước.
❓ Có nên mua máng inox 201 để tiết kiệm chi phí?
Nếu công trình nhỏ, không tiếp xúc nước thường xuyên hoặc mái trong nhà → Có thể. Nhưng với mái tôn ngoài trời nên chọn inox 304.
❓ Máng inox dày bao nhiêu là đủ dùng?
0.4mm là đủ dùng cho nhà dân, sân thượng. Trên 0.5mm cho nhà xưởng hoặc mái có lưu lượng nước lớn.
❓ Có cần hàn kín đầu máng không?
Rất nên, để tránh nước rò rỉ ra hai đầu máng khi mưa lớn.

9. Dịch vụ thi công máng xối inox uy tín tại TP.HCM
Làm Mái Tôn Sài Gòn 24H – Đơn vị chuyên cung cấp & thi công máng xối inox chất lượng cao:
- Gia công máng xối inox theo yêu cầu – đúng loại, đúng độ dày
- Đội ngũ thợ nhiều năm kinh nghiệm – lắp đẹp, kín, không rò rỉ
- Bảo hành từ 1 – 3 năm tùy vật liệu
- Nhận thi công toàn TP.HCM và các tỉnh lân cận
📞 Hotline/Zalo: 0961 894 472
🌐 Website: www.lammaiton.com
✉️ Email: sg@xaydungsg.com
10. Kết luận
Nếu bạn đang thắc mắc máng xối inox giá bao nhiêu, câu trả lời phụ thuộc vào loại inox (304 hay 201), độ dày và kích thước máng. Với mức giá hợp lý và độ bền vượt trội, máng xối inox đang là lựa chọn tối ưu cho mọi loại mái nhà – từ nhà dân đến nhà xưởng.
Đừng chỉ nhìn vào giá – hãy cân nhắc tuổi thọ và độ bền khi đầu tư máng xối inox để không tốn tiền thay thế sau vài năm sử dụng.
máng xối inox giá bao nhiêu
giá máng xối inox 304
giá máng xối inox 201
máng xối inox 0.4mm
máng xối inox 1mm
báo giá máng xối inox
thi công máng xối inox
làm máng xối inox giá rẻ

